come off it
/ˈkʌm/Thán từ
- Một biểu hiện của sự hoài nghi.An expression of disbelief.Come off it, mate! You can't be serious.Thôi đi, anh bạn! Bạn không thể nghiêm túc được.
Động từ
- (thông tục, nội động) Ngừng làm việc gì đó hoặc ngừng nói về việc gì đó.(informal, intransitive) To stop doing something or stop talking about something.Oh, come off it with the endless questioning.Ồ, thôi đi với những câu hỏi bất tận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come off it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish